Từ: 身板 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 身板:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 身 • 板

Nghĩa của 身板 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēnbǎn] thân thể。(身板儿)身体;体格。
他身板儿挺结实。
thân thể anh ấy rất rắn chắc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân身:thân mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 板

bản板:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bẩng板: 
bửng板:bửng cối xay
phản板:phản gỗ
ván板:tấm ván; đậu ván
身板 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 身板 Tìm thêm nội dung cho: 身板