Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轻省 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīng·sheng] 1. thoải mái; nhẹ nhàng。轻松。
如今添了个助手,你可以稍微轻省点儿。
giờ đây có thêm một người trợ giúp, anh có thể thoải mái một chút.
2. nhẹ; nhẹ nhàng。重量小。
这个箱子挺轻省。
cái rương này rất nhẹ.
如今添了个助手,你可以稍微轻省点儿。
giờ đây có thêm một người trợ giúp, anh có thể thoải mái một chút.
2. nhẹ; nhẹ nhàng。重量小。
这个箱子挺轻省。
cái rương này rất nhẹ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 省
| tểnh | 省: | tấp tểnh (tính viêc lớn) |
| tễnh | 省: | tập tễnh |
| tỉnh | 省: | tỉnh (huyện; để dành, bỏ qua); bất tỉnh |
| xĩnh | 省: | xoàng xĩnh |
| xển | 省: | kéo xển |
| xỉnh | 省: | xó xỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 轻省 Tìm thêm nội dung cho: 轻省
