Từ: 轻省 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 轻省:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 轻省 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīng·sheng] 1. thoải mái; nhẹ nhàng。轻松。
如今添了个助手,你可以稍微轻省点儿。
giờ đây có thêm một người trợ giúp, anh có thể thoải mái một chút.
2. nhẹ; nhẹ nhàng。重量小。
这个箱子挺轻省。
cái rương này rất nhẹ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻

khinh:khinh khi, khinh rẻ; khinh suất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 省

tểnh:tấp tểnh (tính viêc lớn)
tễnh:tập tễnh
tỉnh:tỉnh (huyện; để dành, bỏ qua); bất tỉnh
xĩnh:xoàng xĩnh
xển:kéo xển
xỉnh:xó xỉnh
轻省 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 轻省 Tìm thêm nội dung cho: 轻省