Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轻金属 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngjīnshǔ] kim loại nhẹ。比重小于5的金属,如钠、钾、镁、钙、铝等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 属
| chúc | 属: | tiền hậu tương chúc (nối với nhau) |
| thuộc | 属: | thuộc (dưới quyền); phụ thuộc |

Tìm hình ảnh cho: 轻金属 Tìm thêm nội dung cho: 轻金属
