Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 较真 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàozhēn] 方
tích cực; chăm chỉ。(较真儿)认真。
他办事很较真儿。
anh ấy làm việc rất tích cực.
tích cực; chăm chỉ。(较真儿)认真。
他办事很较真儿。
anh ấy làm việc rất tích cực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 较
| giảo | 较: | giảo tiền (sánh với trước đây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |

Tìm hình ảnh cho: 较真 Tìm thêm nội dung cho: 较真
