Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 辞章 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辞章:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辞章 trong tiếng Trung hiện đại:

[cízhāng] 1. văn chương (gồm thơ và văn xuôi)。韵文和散文的总称。
2. kỹ xảo viết văn; phép tu từ; mỹ từ pháp; văn chương hoa mỹ。文章的写作技巧;修辞。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞

từ:từ điển; cáo từ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 章

chương:văn chương; hiến chương; huy chương
trương: 
辞章 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辞章 Tìm thêm nội dung cho: 辞章