Từ: 辩明 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辩明:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辩明 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànmíng] giải thích rõ; thanh minh。辩论明白。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng
辩明 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辩明 Tìm thêm nội dung cho: 辩明