Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 门巴族 trong tiếng Trung hiện đại:
[Ménbāzú] dân tộc Môn Ba (dân tộc thiểu số ở Tây Tạng Trung Quốc)。中国少数民族之一,分布在西藏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 门巴族 Tìm thêm nội dung cho: 门巴族
