Từ: 辱骂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辱骂:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 辱 • 骂

Nghĩa của 辱骂 trong tiếng Trung hiện đại:

[rǔmà] nhục mạ; xỉ vả; mắng nhiếc; chửi bới。污辱谩骂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辱

nhuốc辱:nhơ nhuốc
nhúc辱:lúc nhúc
nhọc辱:nhọc nhằn
nhục辱:nhục nhã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骂

mạ骂:nhục mạ
辱骂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辱骂 Tìm thêm nội dung cho: 辱骂