Chữ 䩄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䩄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䩄:

䩄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䩄

䩄

Chiết tự chữ 䩄

[]

U+4A44, tổng 13 nét, bộ Diện 面
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mian3;
Việt bính: tin2;

䩄

Nghĩa Trung Việt của từ 䩄


Chữ gần giống với 䩄:

䩂, 䩃, 䩄,

Dị thể chữ 䩄

靦,

Chữ gần giống 䩄

Tự hình:

Tự hình chữ 䩄 Tự hình chữ 䩄 Tự hình chữ 䩄 Tự hình chữ 䩄

䩄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䩄 Tìm thêm nội dung cho: 䩄