Chữ 㴳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴳

[]

U+3D33, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: long3;
Việt bính: lung5;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴳


Chữ gần giống với 㴳:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣹞, 𣹟, 𣺺, 𣺻, 𣺼, 𣺽, 𣺾, 𣻀, 𣻁, 𣻂, 𣻃, 𣻄, 𣻅, 𣻆, 𣻇, 𣻈,

Chữ gần giống 㴳

Tự hình:

Tự hình chữ 㴳 Tự hình chữ 㴳 Tự hình chữ 㴳 Tự hình chữ 㴳

㴳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴳 Tìm thêm nội dung cho: 㴳