Chữ 孻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 孻, chiết tự chữ NAI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 孻:

孻 nai

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 孻

Chiết tự chữ nai bao gồm chữ 子 盡 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

孻 cấu thành từ 2 chữ: 子, 盡
  • tí, tở, tử
  • hết, tẫn, tận
  • nai [nai]

    U+5B7B, tổng 17 nét, bộ Tử 子
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lai2, nai2;
    Việt bính: laai1;

    nai

    Nghĩa Trung Việt của từ 孻

    (Danh) Đứa con đẻ ra của bà mẹ đã già tuổi (tiếng địa phương vùng Phúc Kiến).

    Chữ gần giống với 孻:

    , ,

    Dị thể chữ 孻

    𡥧,

    Chữ gần giống 孻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 孻 Tự hình chữ 孻 Tự hình chữ 孻 Tự hình chữ 孻

    孻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 孻 Tìm thêm nội dung cho: 孻