Từ: 一旁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一旁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 一 • 旁

Nghĩa của 一旁 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīpáng] bên cạnh。旁边。
站在一旁看热闹。
đứng bên cạnh xem cảnh tượng náo nhiệt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất一:thư nhất, nhất định
nhắt一:lắt nhắt
nhứt一:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁

bàng旁:bàng quang
bường旁:Âm khác của Bình (tiếng Huế)
bầng旁:bầng bầng (bốc nóng)
bừng旁:đỏ bừng; tưng bừng
phàng旁:phũ phàng
一旁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一旁 Tìm thêm nội dung cho: 一旁