Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不修边幅 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不修边幅:
Nghĩa của 不修边幅 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùxiūbiānfú] lôi thôi lếch thếch; không chú ý ăn mặc; không chỉnh tề; không gọn gàng。形容不注意衣着、容貌的整洁(边幅:布帛的边缘,比喻仪容、衣着)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 修
| tu | 修: | tu dưỡng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幅
| bức | 幅: | bức tranh |

Tìm hình ảnh cho: 不修边幅 Tìm thêm nội dung cho: 不修边幅
