Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挂怀 trong tiếng Trung hiện đại:
[guàhuái] lo lắng; lo âu; quan tâm; nhớ nhung; nhớ trong lòng。挂念;挂心。
区区小事,不必挂怀。
việc nhỏ mà, không nên lo lắng.
区区小事,不必挂怀。
việc nhỏ mà, không nên lo lắng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挂
| khoải | 挂: | khắc khoải |
| que | 挂: | que củi |
| quải | 挂: | quải kiếm (treo kiếm) |
| quảy | 挂: | quảy gánh |
| quẩy | 挂: | quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy |
| quậy | 挂: | quậy phá, cựa quậy |
| quế | 挂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怀
| hoài | 怀: | hoài bão; phí hoài; hoài niệm |

Tìm hình ảnh cho: 挂怀 Tìm thêm nội dung cho: 挂怀
