Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 进言 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnyán] nêu ý kiến; góp ý kiến; góp lời。提供意见(尊敬或客气的口气)。
大胆进言。
mạnh dạn nêu ý kiến.
向您进一言。
khuyên anh một lời.
大胆进言。
mạnh dạn nêu ý kiến.
向您进一言。
khuyên anh một lời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 进言 Tìm thêm nội dung cho: 进言
