Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 进退 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìntuì] 1. tiến thoái。前进和后退。
进退自如。
tiến thoái tự nhiên.
进退两难。
tiến thoái lưỡng nan.
2. tiến lui; tiến lùi。应进而进,应退而退。泛指言语行动恰如其分。
不知进退。
không biết tiến hay lui.
进退自如。
tiến thoái tự nhiên.
进退两难。
tiến thoái lưỡng nan.
2. tiến lui; tiến lùi。应进而进,应退而退。泛指言语行动恰如其分。
不知进退。
không biết tiến hay lui.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |

Tìm hình ảnh cho: 进退 Tìm thêm nội dung cho: 进退
