Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 连绵 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánmián] liên miên; liên tục; không ngớt; liền nhau。(山脉、河流、雨雪等)接连不断。
起伏连绵。
chập chùng; nhấp nhô kéo dài.
阴雨连绵。
trời âm u, mưa liên miên không ngớt.
连绵不断的思绪。
suy tư liên tục.
起伏连绵。
chập chùng; nhấp nhô kéo dài.
阴雨连绵。
trời âm u, mưa liên miên không ngớt.
连绵不断的思绪。
suy tư liên tục.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绵
| miên | 绵: | miên (bông mới); miên man |

Tìm hình ảnh cho: 连绵 Tìm thêm nội dung cho: 连绵
