Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: ốt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ốt:

嗢 ốt榅 ốt榲 ốt

Đây là các chữ cấu thành từ này: ốt

ốt [ốt]

U+55E2, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wa4;
Việt bính: wat1;

ốt

Nghĩa Trung Việt của từ 嗢

(Động) Nuốt.

(Phó)
Ốt cược
cười mãi không thôi.
ồn, như "ồn ào" (vhn)

Nghĩa của 嗢 trong tiếng Trung hiện đại:

[wà]Bộ: 口- Khẩu
Số nét: 12
Hán Việt:
1. nuốt。咽,通过口和喉关入胃内。
2. cười; mỉm cười。笑。
3. nôn; mửa。吐出。

Chữ gần giống với 嗢:

, , , , , , ,

Chữ gần giống 嗢

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 嗢 Tự hình chữ 嗢 Tự hình chữ 嗢 Tự hình chữ 嗢

ốt [ốt]

U+6985, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 榲;
Pinyin: yun2, wen1;
Việt bính: wan1 wat1;

ốt

Nghĩa Trung Việt của từ 榅


§ Cũng viết là ốt
.
ốp, như "bó ốp lại" (gdhn)

Nghĩa của 榅 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēn]Bộ: 木- Mộc
Số nét: 13
Hán Việt: ÔN
rễ; rễ cây。根。

Chữ gần giống với 榅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

Dị thể chữ 榅

,

Chữ gần giống 榅

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 榅 Tự hình chữ 榅 Tự hình chữ 榅 Tự hình chữ 榅

ốt [ốt]

U+69B2, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: yun2;
Việt bính: wan1 wat1;

ốt

Nghĩa Trung Việt của từ 榲

(Danh) Ốt bột tên một thứ cây có quả chua ngọt, ăn ngon, làm thuốc được.
§ Cũng có dạng là .

Nghĩa của 榲 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēn]Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 14
Hán Việt: ÔN
1. cây mộc qua。 落叶灌木或小乔木,叶子长圆形,背面密生绒毛,花淡红色或白色。果实有香气,味酸,可以制蜜饯。
2. quả mộc qua。 这种植物的果实。
Từ ghép:
榲桲

Chữ gần giống với 榲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 榿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

Dị thể chữ 榲

,

Chữ gần giống 榲

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 榲 Tự hình chữ 榲 Tự hình chữ 榲 Tự hình chữ 榲

ốt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ốt Tìm thêm nội dung cho: ốt