Từ: 插戴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 插戴:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 插 • 戴

Nghĩa của 插戴 trong tiếng Trung hiện đại:

[chādài] trâm cài; trâm cài lược giắt; đồ trang sức trên đầu của phụ nữ thời xưa (thường dùng để chỉ lễ vật bên nhà trai tặng)。女子戴在头上的装饰品,即首饰,特指旧俗定婚时男方送给女方的首饰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 插

chắp插:chắp tay, chắp nối, chắp dây; chắp nhặt
khắp插:khắp bốn phương, khắp nơi
sáp插:sáp (cắm vào, lách vào)
sắp插:sắp sửa
tháp插:tháp cây
thạo插:thông thạo
tráp插:tráp (hộp nhỏ)
xép插:ruộng xép (nhỏ, phụ)
xấp插:xấp sách lại, xấp khăn lau
xẹp插:nằm xẹp
xếp插:xếp vào; sắp xếp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戴

dải戴:dải chiếu
trải戴:bơi trải
đái戴:đái (đội)
插戴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 插戴 Tìm thêm nội dung cho: 插戴