Từ: 酥酪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酥酪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tô lạc
Đồ ăn uống dùng sữa tinh luyện chế thành.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酥

:tô (ngon và dòn; rũ rượi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酪

lộ:lộ (mứt): hồng quả lộ
酥酪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酥酪 Tìm thêm nội dung cho: 酥酪