Từ: 阿奶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阿奶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阿奶 trong tiếng Trung hiện đại:

[ā"nǎi] 1. bà; bà nội; bà ngoại。奶奶。
2. bà; cụ bà。对年老妇女的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阿

a:a tòng, a du
à:à ra thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶

nái:lợn nái (lợn giống)
nãi:nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà)
阿奶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阿奶 Tìm thêm nội dung cho: 阿奶