Chữ 亀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 亀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 亀:

亀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 亀

亀

Chiết tự chữ 亀

1. 亀 cấu thành từ 2 chữ: 龟, 日
  • 龟 cưu, qui, quy, quân
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 2. 亀 cấu thành từ 2 chữ: 龟, 曰
  • 龟 cưu, qui, quy, quân
  • 曰 viết, vít, vất, vết
  • 3. 亀 cấu thành từ 3 chữ: 刀, 日, 电
  • 刀 dao, đao, đeo
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 电 điện
  • []

    U+4E80, tổng 11 nét, bộ Ất 乙 [乚 乛]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gui1;
    Việt bính: gau1 gwai1 gwan1 kau1;

    亀

    Nghĩa Trung Việt của từ 亀


    Chữ gần giống với 亀:

    㐡, 乾, 乿, 亀, 𠄀,

    Chữ gần giống 亀

    奐, 争, 畱, 單, 亣, 鋄, 夰, 氘, 叏, 以,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 亀 Tự hình chữ 亀 Tự hình chữ 亀 Tự hình chữ 亀

    亀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 亀 Tìm thêm nội dung cho: 亀