Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 亀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 亀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 亀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 亀

1. 亀 cấu thành từ 2 chữ: 龟, 日
  • cưu, qui, quy, quân
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 2. 亀 cấu thành từ 2 chữ: 龟, 曰
  • cưu, qui, quy, quân
  • viết, vít, vất, vết
  • 3. 亀 cấu thành từ 3 chữ: 刀, 日, 电
  • dao, đao, đeo
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • điện
  • []

    U+4E80, tổng 11 nét, bộ Ất 乙 [乚 乛]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gui1;
    Việt bính: gau1 gwai1 gwan1 kau1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 亀


    Chữ gần giống với 亀:

    , , 乿, , 𠄀,

    Chữ gần giống 亀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 亀 Tự hình chữ 亀 Tự hình chữ 亀 Tự hình chữ 亀

    亀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 亀 Tìm thêm nội dung cho: 亀