Từ: 失悔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 失悔:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 失 • 悔

Nghĩa của 失悔 trong tiếng Trung hiện đại:

[shīhuǐ] hối tiếc; hối hận。后悔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 失

thất失:thất bát, thất sắc
thắt失:thắt lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悔

hói悔: 
húi悔:lúi húi
hối悔:hối cải, hối hận
mủi悔:mủi lòng
失悔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 失悔 Tìm thêm nội dung cho: 失悔