bao la
Bao quát, bao gồm hết cả.
◇Triệu Kì:
Trứ thư thất thiên... bao la thiên địa, quỹ tự vạn loại
著書七篇... 包羅天地, 揆敘萬類 (Mạnh Tử đề từ 孟子題辭) Biên soạn bảy bộ sách... bao quát thiên hạ, xếp đặt tổng hợp muôn thứ.
Nghĩa của 包罗 trong tiếng Trung hiện đại:
民间艺术包罗甚广,不是三言两语所能说完的
nghệ thuật dân gian bao quát một phạm vi rất rộng, không thể chỉ đôi ba câu mà nói hết được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羅
| la | 羅: | thiên la địa võng |
| là | 羅: | đó là… lụa là |

Tìm hình ảnh cho: 包羅 Tìm thêm nội dung cho: 包羅
