Cao su chống va đập cửa

Chữ 兪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 兪, chiết tự chữ DU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 兪:

兪 du

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 兪

Chiết tự chữ du bao gồm chữ 入 一 肉 巜 hoặc 入 一 月 巜 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 兪 cấu thành từ 4 chữ: 入, 一, 肉, 巜
  • nhép, nhạp, nhập, nhẹp
  • nhất, nhắt, nhứt
  • nhục, nậu
  • 2. 兪 cấu thành từ 4 chữ: 入, 一, 月, 巜
  • nhép, nhạp, nhập, nhẹp
  • nhất, nhắt, nhứt
  • ngoạt, nguyệt
  • du [du]

    U+516A, tổng 9 nét, bộ Nhập 入
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu2, shu4;
    Việt bính: jyu6;

    du

    Nghĩa Trung Việt của từ 兪

    Như chữ .

    Chữ gần giống với 兪:

    , 𠓬,

    Dị thể chữ 兪

    ,

    Chữ gần giống 兪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 兪 Tự hình chữ 兪 Tự hình chữ 兪 Tự hình chữ 兪

    兪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 兪 Tìm thêm nội dung cho: 兪