Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公制 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngzhì] hệ mét; chế độ đo lường quốc tế (dùng mét, kilôgam và lít làm đơn vị cơ sở.)。国际公制的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |

Tìm hình ảnh cho: 公制 Tìm thêm nội dung cho: 公制
