Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 家园 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāyuán] 1. quê hương; gia đình; vườn nhà。家中的庭园,泛指家乡或家庭。
重建家园。
xây dựng lại quê hương.
方
2. cây nhà lá vườn; nhà làm。家中园地上出产的。
家园茶叶。
trà của nhà làm.
重建家园。
xây dựng lại quê hương.
方
2. cây nhà lá vườn; nhà làm。家中园地上出产的。
家园茶叶。
trà của nhà làm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 园
| viên | 园: | hoa viên |
| vườn | 园: | trong vườn |

Tìm hình ảnh cho: 家园 Tìm thêm nội dung cho: 家园
