Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钻空子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuānkòng·zi] lợi dụng sơ hở; nhằm chỗ yếu; nhằm chỗ hở。利用漏洞进行对自己有利的活动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻
| toản | 钻: | toản (giùi, đi sâu vào trong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 钻空子 Tìm thêm nội dung cho: 钻空子
