Từ: 铁灰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁灰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁灰 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiěhuī] màu gỉ sét; màu xám đậm。像铁表面氧化后那样的深灰色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰

hoi:mùi hoi
hui:lui hui một mình (lẻ loi)
hôi:thạch hôi (đá vôi)
khói:sương khói
khôi:khôi (xem Hôi)
vôi:bình vôi
铁灰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁灰 Tìm thêm nội dung cho: 铁灰