Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铁灰 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiěhuī] màu gỉ sét; màu xám đậm。像铁表面氧化后那样的深灰色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |

Tìm hình ảnh cho: 铁灰 Tìm thêm nội dung cho: 铁灰
