Từ: 障礙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 障礙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chướng ngại
Trở ngại. ◇Bạch Cư Dị 易:
Đãn giác hư không vô chướng ngại, Bất tri cao hạ kỉ do tuần
礙, 旬 (Xuân nhật đề Càn Nguyên tự 寺).Vật làm cản trở. ◎Như:
bài trừ lộ trung đích chướng ngại
礙.Chắn đường, cản đường.Thuật ngữ Phật giáo: Chỉ những phiền não do nghiệp ác gây ra, làm nhiễu loạn thân tâm. ◇Nguyên Chẩn 稹:
Bỉ thử nghiệp duyên đa chướng ngại, Bất tri hoàn đắc kiến nhi vô?
礙, ? (Khốc tử 子).

Nghĩa của 障碍 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàng"ài] 1. cản trở; ngăn chặn。挡住道路,使不能顺利通过;阻碍。
障碍物
chướng ngại vật
2. trở ngại; vật cản; chướng ngại vật。阻挡前进的东西。
排除障碍
gạt bỏ trở ngại
扫清障碍
loại trừ trở ngại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 障

chướng:chướng mắt, chướng tai; chướng ngại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 礙

ngái:ngái ngủ
ngại:e ngại
ngừng: 
障礙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 障礙 Tìm thêm nội dung cho: 障礙