chướng ngại
Trở ngại. ◇Bạch Cư Dị 白居易:
Đãn giác hư không vô chướng ngại, Bất tri cao hạ kỉ do tuần
但覺虛空無障礙, 不知高下幾由旬 (Xuân nhật đề Càn Nguyên tự 春日題乾元寺).Vật làm cản trở. ◎Như:
bài trừ lộ trung đích chướng ngại
排除路中的障礙.Chắn đường, cản đường.Thuật ngữ Phật giáo: Chỉ những phiền não do nghiệp ác gây ra, làm nhiễu loạn thân tâm. ◇Nguyên Chẩn 元稹:
Bỉ thử nghiệp duyên đa chướng ngại, Bất tri hoàn đắc kiến nhi vô?
彼此業緣多障礙, 不知還得見兒無? (Khốc tử 哭子).
Nghĩa của 障碍 trong tiếng Trung hiện đại:
障碍物
chướng ngại vật
2. trở ngại; vật cản; chướng ngại vật。阻挡前进的东西。
排除障碍
gạt bỏ trở ngại
扫清障碍
loại trừ trở ngại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 障
| chướng | 障: | chướng mắt, chướng tai; chướng ngại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 礙
| ngái | 礙: | ngái ngủ |
| ngại | 礙: | e ngại |
| ngừng | 礙: |

Tìm hình ảnh cho: 障礙 Tìm thêm nội dung cho: 障礙
