Cao su chống va đập cửa

Chữ 墚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 墚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 墚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 墚

墚 cấu thành từ 2 chữ: 土, 梁
  • thổ, đỗ, độ
  • lương
  • []

    U+589A, tổng 14 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: liang2;
    Việt bính: loeng4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 墚


    Nghĩa của 墚 trong tiếng Trung hiện đại:

    [liáng]Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 14
    Hán Việt: LƯƠNG
    đồi đất vàng (Tây Bắc, Trung Quốc)。中国西北地区称条状的黄土山岗。

    Chữ gần giống với 墚:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡏯, 𡏽, 𡐗, 𡐘, 𡐙, 𡐚,

    Chữ gần giống 墚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 墚 Tự hình chữ 墚 Tự hình chữ 墚 Tự hình chữ 墚

    墚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 墚 Tìm thêm nội dung cho: 墚