Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 故事片 trong tiếng Trung hiện đại:
[gù·shipiān] phim truyện。表演故事的影片。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 故
| cố | 故: | cố ăn, cố gắng; cố đạo |
| cớ | 故: | duyên cớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 故事片 Tìm thêm nội dung cho: 故事片
