Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chói trong tiếng Việt:
["- tt. 1. Loá mắt vì sáng quá: Thấy em như chói mặt trời, chói chang khó chịu, nhưng lời khó trao (cd) 2. Đau như bị đâm: Không làm thì đói, làm thì chói xương hông (tng)."]Dịch chói sang tiếng Trung hiện đại:
刺 《刺激。》chói tai.刺 耳。
晃 《(光芒)闪耀。》
mặt trời chói quá không mở mắt ra được.
太阳晃得眼睛睁不开。
耀眼; 眩目 《光线强烈, 使人眼花。》
震耳。
Nghĩa chữ nôm của chữ: chói
| chói | 𣉴: | chói mắt, sáng chói loà |
| chói | 樶: | cây chói lói (cây Phượng) |
| chói | 𤈜: | đỏ chói |
| chói | 熶: | đỏ chói |

Tìm hình ảnh cho: chói Tìm thêm nội dung cho: chói
