Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立时 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìshí] lập tức; ngay; tức khắc。立刻。
他立时省悟过来。
anh ấy lập tức tỉnh ngộ.
剧团一到,立时就来了许多的人。
đoàn hát vừa đến, ngay lập tức nhiều người đến.
他立时省悟过来。
anh ấy lập tức tỉnh ngộ.
剧团一到,立时就来了许多的人。
đoàn hát vừa đến, ngay lập tức nhiều người đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 立时 Tìm thêm nội dung cho: 立时
