Cao su chống va đập cửa

Từ: 铜元 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铜元:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铜元 trong tiếng Trung hiện đại:

[tóngyuán] tiền đồng; tiền bằng đồng。同"铜圆"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铜

đồng:đồng bạc, đồng tiền; đồng cân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 元

nguyên:tết nguyên đán
铜元 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铜元 Tìm thêm nội dung cho: 铜元