Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 银白 trong tiếng Trung hiện đại:
[yínbái] màu trắng bạc。白中略带银光的颜色。
一场大雪把大地变成了银白世界。
tuyết trắng đã biến mặt đất thành thế giới màu trắng bạc.
一场大雪把大地变成了银白世界。
tuyết trắng đã biến mặt đất thành thế giới màu trắng bạc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 银
| ngân | 银: | ngân hàng; ngân khố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 银白 Tìm thêm nội dung cho: 银白
