Từ: 铺板 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铺板:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 铺 • 板

Nghĩa của 铺板 trong tiếng Trung hiện đại:

[pùbǎn] ván lát。搭铺用的木板。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铺

phô铺:phô trương
phố铺:phố xá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 板

bản板:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bẩng板: 
bửng板:bửng cối xay
phản板:phản gỗ
ván板:tấm ván; đậu ván
铺板 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铺板 Tìm thêm nội dung cho: 铺板