Cao su chống va đập cửa

Từ: 沦亡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沦亡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沦亡 trong tiếng Trung hiện đại:

[lúnwáng] 1. tiêu vong; diệt vong (đất nước)。(国土)失陷;(国家)灭亡。
2. suy bại; chết chóc; suy đồi。沦落;丧失。
道德沦亡。
đạo đức suy đồi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沦

luân:trầm luân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亡

vong:vong mạng, vong hồn, vong quốc, vong mệnh
:vô định; vô sự
沦亡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沦亡 Tìm thêm nội dung cho: 沦亡