Từ: rong rêu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ rong rêu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rongrêu

Dịch rong rêu sang tiếng Trung hiện đại:

藻; 水藻 《泛指生长在水中的绿色植物, 也包括某些水生的高等植物, 如金鱼藻、狸藻等。》
发菜 《一种供食用的藻类植物, 黑绿色至黑色, 因形态颜色像乱头发, 故称。青海、宁夏、内蒙古、甘肃、新疆等地盛产。也叫"头发菜"、"羊栖菜"。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: rong

rong:rong ruổi
rong:rong ruổi
rong: 
rong:rong bể
rong:rong rêu
rong󰓨:rong rêu
rong: 
rong𨀐:rong chơi
rong𩢦:rong ruổi
rong: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: rêu

rêu:rêu rao
rêu𫮹:rêu xanh
rêu:rêu xanh
rêu𱪁:rêu xanh
rêu𦼔:rêu xanh
rêu𧄈:rêu rong
rêu𬟖:rêu xanh
rong rêu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rong rêu Tìm thêm nội dung cho: rong rêu