Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: rong rêu có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ rong rêu:
Dịch rong rêu sang tiếng Trung hiện đại:
藻; 水藻 《泛指生长在水中的绿色植物, 也包括某些水生的高等植物, 如金鱼藻、狸藻等。》发菜 《一种供食用的藻类植物, 黑绿色至黑色, 因形态颜色像乱头发, 故称。青海、宁夏、内蒙古、甘肃、新疆等地盛产。也叫"头发菜"、"羊栖菜"。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: rong
| rong | 双: | rong ruổi |
| rong | 炵: | rong ruổi |
| rong | 籠: | |
| rong | 苳: | rong bể |
| rong | 蓉: | rong rêu |
| rong | : | rong rêu |
| rong | 蘢: | |
| rong | 𨀐: | rong chơi |
| rong | 𩢦: | rong ruổi |
| rong | 龍: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rêu
| rêu | 嘹: | rêu rao |
| rêu | 𫮹: | rêu xanh |
| rêu | 姚: | rêu xanh |
| rêu | 𱪁: | rêu xanh |
| rêu | 𦼔: | rêu xanh |
| rêu | 𧄈: | rêu rong |
| rêu | 𬟖: | rêu xanh |

Tìm hình ảnh cho: rong rêu Tìm thêm nội dung cho: rong rêu
