Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特体 trong tiếng Trung hiện đại:
[tètǐ] hình thể đặc biệt; hình dáng đặc biệt。体形特别的,有异于常人的(多指形体特别高大或肥胖)。
加工特体服装。
may những bộ trang phục có hình dáng đặc biệt.
加工特体服装。
may những bộ trang phục có hình dáng đặc biệt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 特体 Tìm thêm nội dung cho: 特体
