Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老鹰 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎoyīng] diều hâu。鸟,猛禽类,嘴蓝黑色,上嘴弯曲,脚强健有力,趾有锐利的爪,翼大善飞。吃蛇、鼠和其他鸟类。也叫鸢。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹰
| ưng | 鹰: | chim ưng |

Tìm hình ảnh cho: 老鹰 Tìm thêm nội dung cho: 老鹰
