Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 少爷 trong tiếng Trung hiện đại:
[shào·ye] 1. cậu ấm; thiếu gia; công tử。旧社会官僚、地主和资产阶级家庭里仆人称主人的儿子;泛指这种家庭出身的男性青年、少年。
2. cậu nhà。旧时尊称别人的儿子。
2. cậu nhà。旧时尊称别人的儿子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 少
| thiếu | 少: | thiếu thốn; thiếu tháng |
| thiểu | 少: | thiểu (nhỏ, ít); thiểu não |
| thẹo | 少: | một thẹo |
| thẻo | 少: | thẻo bánh, thẻo vải |
| thểu | 少: | thất thểu |
| thỉu | 少: | bẩn thỉu |
| xíu | 少: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爷
| gia | 爷: | lão gia; gia môn |

Tìm hình ảnh cho: 少爷 Tìm thêm nội dung cho: 少爷
