Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长久 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángjiǔ] lâu dài; dài lâu。时间很长。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 久
| cửu | 久: | trường cửu, vĩnh cửu |

Tìm hình ảnh cho: 长久 Tìm thêm nội dung cho: 长久
