Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上当 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngdàng] bị lừa; mắc lừa。受骗吃亏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 上当 Tìm thêm nội dung cho: 上当
