Từ: 一线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 一线 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīxiàn] 1. tiền tuyến。战争的最前线。
2. người trực tiếp (người trực tiếp sản xuất, dạy học, nghiên cứu...)。指直接从事生产、教学、科研等活动的岗位。
深入车间慰问一线工人。
trực tiếp vào phân xưởng thăm hỏi công nhân.
3. một tia; một chút。形容极其细微。
一线阳光
một tia nắng mặt trời
一线光明
một tia sáng
一线希望
một tia hi vọng
一线生机
một tia hi vọng sống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
一线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一线 Tìm thêm nội dung cho: 一线