Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长寿菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángshòucài] rau răng ngựa。马齿苋的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寿
| thọ | 寿: | tuổi thọ, thượng thọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 长寿菜 Tìm thêm nội dung cho: 长寿菜
