Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长征 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángzhēng] 1. chuyến đi xa; du lịch đường dài。长途旅行;长途出征。
2. trường chinh。特指中国工农红军1934 - 1935年由江西转移到陕北的二万五千里长征。
2. trường chinh。特指中国工农红军1934 - 1935年由江西转移到陕北的二万五千里长征。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 征
| chinh | 征: | chinh chiến, xuất chinh |
| chênh | 征: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| giêng | 征: | tháng giêng |
| giềnh | 征: | giềnh giàng |
| giệnh | 征: | giệnh giạng |
| trưng | 征: | trưng cầu, trưng dụng |

Tìm hình ảnh cho: 长征 Tìm thêm nội dung cho: 长征
