Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水龙头 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐlóngtóu] vòi nước; van nước。自来水管上的开关。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 水龙头 Tìm thêm nội dung cho: 水龙头
