Chữ 歀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 歀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 歀:

歀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 歀

歀

Chiết tự chữ 歀

歀 cấu thành từ 2 chữ: 柰, 欠
  • 柰 nại
  • 欠 khiếm
  • []

    U+6B40, tổng 13 nét, bộ Khiếm 欠
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kuan3;
    Việt bính: ;

    歀

    Nghĩa Trung Việt của từ 歀


    Chữ gần giống với 歀:

    㰹, 㰺, 㰻, 㰼, 㰽, 㰾, 歀, 歃, 歆, 歇, 歈,

    Chữ gần giống 歀

    肷, 欺, 欰, 欱, 欲, 欳, 欴, 欵, 杴, 欶,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 歀 Tự hình chữ 歀 Tự hình chữ 歀 Tự hình chữ 歀

    歀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 歀 Tìm thêm nội dung cho: 歀