Chữ 㤓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤓, chiết tự chữ BẲN, BỠN, BỦN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㤓:

㤓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㤓

㤓

Chiết tự chữ 㤓

[]

U+3913, tổng 8 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ben4;
Việt bính: ban6;

㤓

Nghĩa Trung Việt của từ 㤓



bỡn, như "bỡn cợt; đùa bỡn" (vhn)
bẳn, như "bẳn gắt (khó tính)" (gdhn)
bủn, như "bủn xỉn; bủn rủn" (gdhn)

Chữ gần giống với 㤓:

㤌, 㤏, 㤐, 㤑, 㤒, 㤓, 㤔, 㤕, 㤖, 㤘, 怊, 怌, 怍, 怏, 怐, 怑, 怓, 怔, 怕, 怖, 怗, 怙, 怚, 怛, 怜, 怞, 怡, 怦, 性, 怩, 怪, 怫, 怭, 怮, 怯, 怲, 怳, 怵, 怶, 怺, 怾, 怿, 怒, 怜, 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,

Chữ gần giống 㤓

Tự hình:

Tự hình chữ 㤓 Tự hình chữ 㤓 Tự hình chữ 㤓 Tự hình chữ 㤓

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㤓

bẳn㤓:bẳn gắt (khó tính)
bỡn㤓:bỡn cợt; đùa bỡn
bủn㤓:bủn xỉn; bủn rủn
㤓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤓 Tìm thêm nội dung cho: 㤓