Cao su chống va đập cửa
Chữ 㤓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤓, chiết tự chữ BẲN, BỠN, BỦN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㤓:
㤓
Chiết tự chữ 㤓
Pinyin: ben4;
Việt bính: ban6;
㤓
Nghĩa Trung Việt của từ 㤓
bỡn, như "bỡn cợt; đùa bỡn" (vhn)
bẳn, như "bẳn gắt (khó tính)" (gdhn)
bủn, như "bủn xỉn; bủn rủn" (gdhn)
Chữ gần giống với 㤓:
㤌, 㤏, 㤐, 㤑, 㤒, 㤓, 㤔, 㤕, 㤖, 㤘, 怊, 怌, 怍, 怏, 怐, 怑, 怓, 怔, 怕, 怖, 怗, 怙, 怚, 怛, 怜, 怞, 怡, 怦, 性, 怩, 怪, 怫, 怭, 怮, 怯, 怲, 怳, 怵, 怶, 怺, 怾, 怿, 怒, 怜, 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,Chữ gần giống 㤓
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㤓
| bẳn | 㤓: | bẳn gắt (khó tính) |
| bỡn | 㤓: | bỡn cợt; đùa bỡn |
| bủn | 㤓: | bủn xỉn; bủn rủn |

Tìm hình ảnh cho: 㤓 Tìm thêm nội dung cho: 㤓
